TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

楼子

lóuzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樓子

Âm Hán Việt LÂU TỬ

楼子 nghĩa là đình.

Nghĩa của 楼子

lóuzi

LÂU TỬphồn thể 樓子
  1. Đình
  2. Phiên bản của 娄子 (lóuzi)

Câu hỏi thường gặp

楼子 nghĩa là gì?

楼子 (lóuzi) nghĩa là đình.

楼子 đọc thế nào?

楼子 đọc là lóuzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 楼子 là gì?

Âm Hán Việt của 楼子 là "lâu tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.