楼宇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 樓宇
楼宇 nghĩa là tòa nhà.
Nghĩa của 楼宇
lóuyǔ
LÂU VŨDanh từphồn thể 樓宇- Tòa nhà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 楼宇
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
楼宇 nghĩa là gì?
楼宇 (lóuyǔ) nghĩa là tòa nhà.
楼宇 đọc thế nào?
楼宇 đọc là lóuyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 楼宇 là gì?
Âm Hán Việt của 楼宇 là "lâu vũ".