楼台
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 樓臺
楼台 nghĩa là ban công, sân thượng.
Nghĩa của 楼台
lóutái
LÂU ĐÀIDanh từ, Tên riêngphồn thể 樓臺- phương ngữ Ban công
- Sân thượng
- văn học Tòa nhà cao
- Tháp
- cổ Sân khấu biểu diễn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 楼台
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 楼台
- 近水楼台 — Lầu gần nước (thành ngữ); nghĩa bóng: dùng sự gần gũi với người quyền lực để được ưu ái
Câu hỏi thường gặp
楼台 nghĩa là gì?
楼台 (lóutái) nghĩa là ban công, sân thượng.
楼台 đọc thế nào?
楼台 đọc là lóutái (pinyin).
Âm Hán Việt của 楼台 là gì?
Âm Hán Việt của 楼台 là "lâu đài".