TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

楼台

lóutái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樓臺

Âm Hán Việt LÂU ĐÀI

楼台 nghĩa là ban công, sân thượng.

Nghĩa của 楼台

lóutái

LÂU ĐÀIDanh từ, Tên riêngphồn thể 樓臺
  1. phương ngữ Ban công
  2. Sân thượng
  3. văn học Tòa nhà cao
  4. Tháp
  5. cổ Sân khấu biểu diễn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 楼台

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 楼台

  • 近水楼台 — Lầu gần nước (thành ngữ); nghĩa bóng: dùng sự gần gũi với người quyền lực để được ưu ái

Câu hỏi thường gặp

楼台 nghĩa là gì?

楼台 (lóutái) nghĩa là ban công, sân thượng.

楼台 đọc thế nào?

楼台 đọc là lóutái (pinyin).

Âm Hán Việt của 楼台 là gì?

Âm Hán Việt của 楼台 là "lâu đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.