空中楼阁 — Lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế
Câu hỏi thường gặp
楼阁 nghĩa là gì?
楼阁 (lóugé) nghĩa là tòa nhà, đình.
楼阁 đọc thế nào?
楼阁 đọc là lóugé (pinyin).
Âm Hán Việt của 楼阁 là gì?
Âm Hán Việt của 楼阁 là "lâu các".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.