Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâu thuyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
楼船 nghĩa là thuyền nhiều boong, thuyền lâu.
Nghĩa của 楼船
lóuchuán
LÂU THUYỀNDanh từphồn thể 樓船
Thuyền nhiều boong
Thuyền lâu
Câu hỏi thường gặp
楼船 nghĩa là gì?
楼船 (lóuchuán) nghĩa là thuyền nhiều boong, thuyền lâu.
楼船 đọc thế nào?
楼船 đọc là lóuchuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 楼船 là gì?
Âm Hán Việt của 楼船 là "lâu thuyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.