TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

概念化

gàiniànhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁI NIỆM HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khái niệm hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

概念化 nghĩa là khái niệm hóa.

Nghĩa của 概念化

gàiniànhuà

KHÁI NIỆM HÓAĐộng từ, Danh từ
  1. Khái niệm hóa

Câu hỏi thường gặp

概念化 nghĩa là gì?

概念化 (gàiniànhuà) nghĩa là khái niệm hóa.

概念化 đọc thế nào?

概念化 đọc là gàiniànhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 概念化 là gì?

Âm Hán Việt của 概念化 là "khái niệm hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.