概念
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khái niệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
概念 nghĩa là khái niệm, ý tưởng.
Nghĩa của 概念
gàiniàn
KHÁI NIỆMDanh từ- Khái niệm
- Ý tưởng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 概念
Đồng nghĩa
Từ ghép có 概念
Câu hỏi thường gặp
概念 nghĩa là gì?
概念 (gàiniàn) nghĩa là khái niệm, ý tưởng.
概念 đọc thế nào?
概念 đọc là gàiniàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 概念 là gì?
Âm Hán Việt của 概念 là "khái niệm".