TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

概念驱动加工

gàiniànqūdòngjiāgōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 概念驅動加工

Âm Hán Việt KHÁI NIỆM KHU ĐỘNG GIA CÔNG

概念驱动加工 nghĩa là Xử lý hướng khái niệm.

Nghĩa của 概念驱动加工

gàiniànqūdòngjiāgōng

KHÁI NIỆM KHU ĐỘNG GIA CÔNGphồn thể 概念驅動加工
  1. Xử lý hướng khái niệm

Câu hỏi thường gặp

概念驱动加工 nghĩa là gì?

概念驱动加工 (gàiniànqūdòngjiāgōng) nghĩa là Xử lý hướng khái niệm.

概念驱动加工 đọc thế nào?

概念驱动加工 đọc là gàiniànqūdòngjiāgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 概念驱动加工 là gì?

Âm Hán Việt của 概念驱动加工 là "khái niệm khu động gia công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.