概念验证 (gàiniànyànzhèng) nghĩa là kiểm chứng khái niệm.
概念验证 đọc thế nào?
概念验证 đọc là gàiniànyànzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 概念验证 là gì?
Âm Hán Việt của 概念验证 là "khái niệm nghiệm chứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.