TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

模拟信号

mónǐxìnhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 模擬信號

Âm Hán Việt MÔ NGHĨ TÍN HIỆU

模拟信号 nghĩa là tín hiệu tương tự.

Nghĩa của 模拟信号

mónǐxìnhào

MÔ NGHĨ TÍN HIỆUDanh từphồn thể 模擬信號
  1. Tín hiệu tương tự

Câu hỏi thường gặp

模拟信号 nghĩa là gì?

模拟信号 (mónǐxìnhào) nghĩa là tín hiệu tương tự.

模拟信号 đọc thế nào?

模拟信号 đọc là mónǐxìnhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 模拟信号 là gì?

Âm Hán Việt của 模拟信号 là "mô nghĩ tín hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.