TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

模糊不清

móhubùqīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔ HỒ BẤT THANH

模糊不清 nghĩa là không rõ, rõ mờ.

Nghĩa của 模糊不清

móhubùqīng

MÔ HỒ BẤT THANH
  1. Không rõ
  2. Rõ mờ
  3. Mờ nhòe theo thời gian

Câu hỏi thường gặp

模糊不清 nghĩa là gì?

模糊不清 (móhubùqīng) nghĩa là không rõ, rõ mờ.

模糊不清 đọc thế nào?

模糊不清 đọc là móhubùqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 模糊不清 là gì?

Âm Hán Việt của 模糊不清 là "mô hồ bất thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.