模糊
giọng máy của trình duyệt
模糊 nghĩa là mơ hồ, không rõ.
Nghĩa của 模糊
móhu
MÔ HỒTính từ, Động từ- Mơ hồ
- Không rõ
- Rõ mờ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 模糊
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 模糊
Thành ngữ có 模糊
- 血肉模糊 — Bị tổn thương nghiêm trọng hoặc bị cắt xẻo
Câu hỏi thường gặp
模糊 nghĩa là gì?
模糊 (móhu) nghĩa là mơ hồ, không rõ.
模糊 đọc thế nào?
模糊 đọc là móhu (pinyin).
Âm Hán Việt của 模糊 là gì?
Âm Hán Việt của 模糊 là "mô hồ".