thành ngữ Xông pha, va đập lung tung; lao tới; quậy phá
Câu hỏi thường gặp
横冲直撞 nghĩa là gì?
横冲直撞 (héngchōngzhízhuàng) nghĩa là xông pha, va đập lung tung.
横冲直撞 đọc thế nào?
横冲直撞 đọc là héngchōngzhízhuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 横冲直撞 là gì?
Âm Hán Việt của 横冲直撞 là "hoành xung trực chàng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.