TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

横膈

hénggé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橫膈

Âm Hán Việt HOÀNH CÁCH

横膈 nghĩa là cơ hoành.

Nghĩa của 横膈

hénggé

HOÀNH CÁCHDanh từphồn thể 橫膈
  1. Cơ hoành

Câu hỏi thường gặp

横膈 nghĩa là gì?

横膈 (hénggé) nghĩa là cơ hoành.

横膈 đọc thế nào?

横膈 đọc là hénggé (pinyin).

Âm Hán Việt của 横膈 là gì?

Âm Hán Việt của 横膈 là "hoành cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.