Hàng ngũ; hàng; quân đội (hoặc xe cộ, v.v.) xếp hàng ngang
Câu hỏi thường gặp
横队 nghĩa là gì?
横队 (héngduì) nghĩa là hàng ngũ, hàng.
横队 đọc thế nào?
横队 đọc là héngduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 横队 là gì?
Âm Hán Việt của 横队 là "hoành đội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.