TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欧亚

Ōu Yà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歐亞

Âm Hán Việt ÂU Á

欧亚 nghĩa là Châu Âu và Châu Á.

Nghĩa của 欧亚

Ōu Yà

ÂU Áphồn thể 歐亞tên riêng
  1. Châu Âu và Châu Á
  2. Á-Âu

Câu hỏi thường gặp

欧亚 nghĩa là gì?

欧亚 (ōu yà) nghĩa là Châu Âu và Châu Á.

欧亚 đọc thế nào?

欧亚 đọc là Ōu Yà (pinyin).

Âm Hán Việt của 欧亚 là gì?

Âm Hán Việt của 欧亚 là "âu á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.