TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欧伯林

Ōubólín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歐伯林

Âm Hán Việt ÂU BÁ LÂM

欧伯林 nghĩa là Oberlin.

Nghĩa của 欧伯林

Ōubólín

ÂU BÁ LÂMphồn thể 歐伯林tên riêng
  1. Oberlin

Câu hỏi thường gặp

欧伯林 nghĩa là gì?

欧伯林 (ōubólín) nghĩa là Oberlin.

欧伯林 đọc thế nào?

欧伯林 đọc là Ōubólín (pinyin).

Âm Hán Việt của 欧伯林 là gì?

Âm Hán Việt của 欧伯林 là "âu bá lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.