TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欧佩克

Ōupèikè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歐佩克

Âm Hán Việt ÂU BỘI KHẮC

欧佩克 nghĩa là OPEC.

Nghĩa của 欧佩克

Ōupèikè

ÂU BỘI KHẮCTên riêngphồn thể 歐佩克tên riêng
  1. OPEC
  2. Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ

Câu hỏi thường gặp

欧佩克 nghĩa là gì?

欧佩克 (ōupèikè) nghĩa là OPEC.

欧佩克 đọc thế nào?

欧佩克 đọc là Ōupèikè (pinyin).

Âm Hán Việt của 欧佩克 là gì?

Âm Hán Việt của 欧佩克 là "âu bội khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.