TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欧分

ōufēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歐分

Âm Hán Việt ÂU PHÂN

欧分 nghĩa là xu euro.

Nghĩa của 欧分

ōufēn

ÂU PHÂNphồn thể 歐分
  1. Xu euro

Câu hỏi thường gặp

欧分 nghĩa là gì?

欧分 (ōufēn) nghĩa là xu euro.

欧分 đọc thế nào?

欧分 đọc là ōufēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 欧分 là gì?

Âm Hán Việt của 欧分 là "âu phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.