欲火
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 慾火
欲火 nghĩa là dục cảm.
Nghĩa của 欲火
yùhuǒ
DỤC HỎADanh từphồn thể 慾火- Dục cảm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 欲火
Đồng nghĩa
Từ ghép có 欲火
Câu hỏi thường gặp
欲火 nghĩa là gì?
欲火 (yùhuǒ) nghĩa là dục cảm.
欲火 đọc thế nào?
欲火 đọc là yùhuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 欲火 là gì?
Âm Hán Việt của 欲火 là "dục hỏa".