TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

止汗剂

zhǐhànjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 止汗劑

Âm Hán Việt CHỈ HÃN TỄ

止汗剂 nghĩa là chất chống mồ hôi.

Nghĩa của 止汗剂

zhǐhànjì

CHỈ HÃN TỄDanh từphồn thể 止汗劑
  1. Chất chống mồ hôi

Câu hỏi thường gặp

止汗剂 nghĩa là gì?

止汗剂 (zhǐhànjì) nghĩa là chất chống mồ hôi.

止汗剂 đọc thế nào?

止汗剂 đọc là zhǐhànjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 止汗剂 là gì?

Âm Hán Việt của 止汗剂 là "chỉ hãn tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.