TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

止疼片

zhǐténgpiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ ĐÔNG PHIẾN

止疼片 nghĩa là thuốc giảm đau, thuốc giảm nhức.

Nghĩa của 止疼片

zhǐténgpiān

CHỈ ĐÔNG PHIẾN
  1. Thuốc giảm đau
  2. Thuốc giảm nhức

Câu hỏi thường gặp

止疼片 nghĩa là gì?

止疼片 (zhǐténgpiān) nghĩa là thuốc giảm đau, thuốc giảm nhức.

止疼片 đọc thế nào?

止疼片 đọc là zhǐténgpiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 止疼片 là gì?

Âm Hán Việt của 止疼片 là "chỉ đông phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.