TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

止步

zhǐbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ BỘ

止步 nghĩa là dừng lại, ngừng.

Nghĩa của 止步

zhǐbù

CHỈ BỘĐộng từ
  1. Dừng lại
  2. Ngừng
  3. Không đi xa hơn

Thành ngữ có 止步

Câu hỏi thường gặp

止步 nghĩa là gì?

止步 (zhǐbù) nghĩa là dừng lại, ngừng.

止步 đọc thế nào?

止步 đọc là zhǐbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 止步 là gì?

Âm Hán Việt của 止步 là "chỉ bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.