活血止痛 — Hoạt huyết chỉ thống, cải thiện tuần hoàn máu và giảm đau
Câu hỏi thường gặp
止痛 nghĩa là gì?
止痛 (zhǐtòng) nghĩa là giảm đau, ngừng đau.
止痛 đọc thế nào?
止痛 đọc là zhǐtòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 止痛 là gì?
Âm Hán Việt của 止痛 là "chỉ thống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.