活血止痛
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt huyết chỉ thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
活血止痛 nghĩa là Hoạt huyết chỉ thống, cải thiện tuần hoàn máu và giảm đau.
Nghĩa của 活血止痛
huóxuèzhǐtòng
HOẠT HUYẾT CHỈ THỐNG- thành ngữ Hoạt huyết chỉ thống, cải thiện tuần hoàn máu và giảm đau
Câu hỏi thường gặp
活血止痛 nghĩa là gì?
活血止痛 (huóxuèzhǐtòng) nghĩa là Hoạt huyết chỉ thống, cải thiện tuần hoàn máu và giảm đau.
活血止痛 đọc thế nào?
活血止痛 đọc là huóxuèzhǐtòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 活血止痛 là gì?
Âm Hán Việt của 活血止痛 là "hoạt huyết chỉ thống".