TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正交群

zhèngjiāoqún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH GIAO QUẦN

正交群 nghĩa là nhóm trực giao.

Nghĩa của 正交群

zhèngjiāoqún

CHÍNH GIAO QUẦN
  1. Nhóm trực giao (toán)

Câu hỏi thường gặp

正交群 nghĩa là gì?

正交群 (zhèngjiāoqún) nghĩa là nhóm trực giao.

正交群 đọc thế nào?

正交群 đọc là zhèngjiāoqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 正交群 là gì?

Âm Hán Việt của 正交群 là "chính giao quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.