TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正太控

zhèngtàikòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH THÁI KHỐNG

正太控 nghĩa là Shotacon (từ vay mượn tiếng Nhật).

Nghĩa của 正太控

zhèngtàikòng

CHÍNH THÁI KHỐNG
  1. Shotacon (từ vay mượn tiếng Nhật)
  2. Thể loại manga hoặc anime miêu tả các cậu bé một cách khiêu dâm

Câu hỏi thường gặp

正太控 nghĩa là gì?

正太控 (zhèngtàikòng) nghĩa là Shotacon (từ vay mượn tiếng Nhật).

正太控 đọc thế nào?

正太控 đọc là zhèngtàikòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 正太控 là gì?

Âm Hán Việt của 正太控 là "chính thái khống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.