正弦
giọng máy của trình duyệt
正弦 nghĩa là sin.
Nghĩa của 正弦
zhèngxián
CHÍNH HUYỀNDanh từ- toán Sin
Từ ghép có 正弦
Câu hỏi thường gặp
正弦 nghĩa là gì?
正弦 (zhèngxián) nghĩa là sin.
正弦 đọc thế nào?
正弦 đọc là zhèngxián (pinyin).
Âm Hán Việt của 正弦 là gì?
Âm Hán Việt của 正弦 là "chính huyền".