TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正弦波

zhèngxiánbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH HUYỀN BA

正弦波 nghĩa là sóng hình sin.

Nghĩa của 正弦波

zhèngxiánbō

CHÍNH HUYỀN BADanh từ
  1. Sóng hình sin
  2. Dao động điều hòa đơn giản

Câu hỏi thường gặp

正弦波 nghĩa là gì?

正弦波 (zhèngxiánbō) nghĩa là sóng hình sin.

正弦波 đọc thế nào?

正弦波 đọc là zhèngxiánbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 正弦波 là gì?

Âm Hán Việt của 正弦波 là "chính huyền ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.