TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正式

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhèngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH THỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

正式 nghĩa là trang trọng, chính thức.

Nghĩa của 正式

zhèngshì

CHÍNH THỨCTính từ, Phó từ
  1. Trang trọng; chính thức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正式

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 正式

Câu hỏi thường gặp

正式 nghĩa là gì?

正式 (zhèngshì) nghĩa là trang trọng, chính thức.

正式 đọc thế nào?

正式 đọc là zhèngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 正式 là gì?

Âm Hán Việt của 正式 là "chính thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.