正式
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正式 nghĩa là trang trọng, chính thức.
Nghĩa của 正式
zhèngshì
CHÍNH THỨCTính từ, Phó từ- Trang trọng; chính thức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正式
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 正式
Câu hỏi thường gặp
正式 nghĩa là gì?
正式 (zhèngshì) nghĩa là trang trọng, chính thức.
正式 đọc thế nào?
正式 đọc là zhèngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 正式 là gì?
Âm Hán Việt của 正式 là "chính thức".