TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正当

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhèngdàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 正當

Âm Hán Việt CHÍNH ĐÁNG

正当 nghĩa là trung thực, hợp lý.

Nghĩa của 正当

zhèngdàng

CHÍNH ĐÁNGTính từphồn thể 正當
  1. Trung thực
  2. Hợp lý
  3. Công bằng
  4. Hợp tình hợp lý

zhèngdāng

CHÍNH ĐÁNGTính từ, Phó từphồn thể 正當
  1. Kịp thời
  2. Đúng lúc (khi cần thiết)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正当

Đồng nghĩa

Từ ghép có 正当

Câu ví dụ với 正当

  • 为了正当目的可以不择手段。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

正当 nghĩa là gì?

正当 (zhèngdàng, zhèngdāng) nghĩa là trung thực, hợp lý.

正当 đọc thế nào?

正当 đọc là zhèngdàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 正当 là gì?

Âm Hán Việt của 正当 là "chính đáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.