正当
Phồn thể: 正當
正当 nghĩa là trung thực, hợp lý.
Nghĩa của 正当
zhèngdàng
CHÍNH ĐÁNGTính từphồn thể 正當- Trung thực
- Hợp lý
- Công bằng
- Hợp tình hợp lý
zhèngdāng
CHÍNH ĐÁNGTính từ, Phó từphồn thể 正當- Kịp thời
- Đúng lúc (khi cần thiết)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正当
Đồng nghĩa
Từ ghép có 正当
Câu ví dụ với 正当
- 为了正当目的可以不择手段。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
正当 nghĩa là gì?
正当 (zhèngdàng, zhèngdāng) nghĩa là trung thực, hợp lý.
正当 đọc thế nào?
正当 đọc là zhèngdàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 正当 là gì?
Âm Hán Việt của 正当 là "chính đáng".