TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正正

zhèngzhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH CHÍNH

正正 nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp.

Nghĩa của 正正

zhèngzhèng

CHÍNH CHÍNHPhó từ, Tính từ
  1. Gọn gàng
  2. Ngăn nắp
  3. Đúng lúc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正正

Đồng nghĩa

Từ ghép có 正正

Thành ngữ có 正正

  • 堂堂正正 — Thể hiện sức mạnh và kỷ luật

Câu hỏi thường gặp

正正 nghĩa là gì?

正正 (zhèngzhèng) nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp.

正正 đọc thế nào?

正正 đọc là zhèngzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 正正 là gì?

Âm Hán Việt của 正正 là "chính chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.