正统
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 正統
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正统 nghĩa là chính thống, truyền thống.
Nghĩa của 正统
zhèngtǒng
CHÍNH THỐNGTính từ, Danh từ, Tên riêngphồn thể 正統- Chính thống; truyền thống
- Nguyên tắc kế vị triều đại
- của người thừa kế Hợp pháp
Zhèngtǒng
CHÍNH THỐNGTính từ, Danh từ, Tên riêngphồn thể 正統tên riêng- Hoàng đế Chính Thống, niên hiệu của Hoàng đế Minh thứ sáu Chu Kỳ Trấn 朱祁镇 (Zhū Qízhèn) (1427-1464), trị vì 1435-1449, miếu hiệu Anh Tông 英宗 (Yīngzōng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正统
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
正统 nghĩa là gì?
正统 (zhèngtǒng, zhèngtǒng) nghĩa là chính thống, truyền thống.
正统 đọc thế nào?
正统 đọc là zhèngtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 正统 là gì?
Âm Hán Việt của 正统 là "chính thống".