正脸 nghĩa là Khuôn mặt của một người nhìn từ phía trước.
Nghĩa của 正脸
zhèngliǎn
CHÍNH KIỂMphồn thể 正臉
Khuôn mặt của một người nhìn từ phía trước
Câu hỏi thường gặp
正脸 nghĩa là gì?
正脸 (zhèngliǎn) nghĩa là Khuôn mặt của một người nhìn từ phía trước.
正脸 đọc thế nào?
正脸 đọc là zhèngliǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 正脸 là gì?
Âm Hán Việt của 正脸 là "chính kiểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.