正负
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 正負
正负 nghĩa là dương và âm.
Nghĩa của 正负
zhèngfù
CHÍNH PHỤDanh từ, Tính từphồn thể 正負- Dương và âm
Từ ghép có 正负
Câu hỏi thường gặp
正负 nghĩa là gì?
正负 (zhèngfù) nghĩa là dương và âm.
正负 đọc thế nào?
正负 đọc là zhèngfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 正负 là gì?
Âm Hán Việt của 正负 là "chính phụ".