TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正骨

zhènggǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH CỐT

正骨 nghĩa là nắn xương.

Nghĩa của 正骨

zhènggǔ

CHÍNH CỐTĐộng từ, Danh từ
  1. Nắn xương
  2. Chỉnh hình kiểu Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

正骨 nghĩa là gì?

正骨 (zhènggǔ) nghĩa là nắn xương.

正骨 đọc thế nào?

正骨 đọc là zhènggǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 正骨 là gì?

Âm Hán Việt của 正骨 là "chính cốt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.