TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

此类

cǐlèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 此類

Âm Hán Việt THỬ LOẠI

此类 nghĩa là Loại này.

Nghĩa của 此类

cǐlèi

THỬ LOẠIDanh từphồn thể 此類
  1. Loại này
  2. Những loại này
  3. Như vậy

Từ ghép có 此类

Thành ngữ có 此类

  • 诸如此类 — Những việc như thế này (thành ngữ); vân vân

Câu hỏi thường gặp

此类 nghĩa là gì?

此类 (cǐlèi) nghĩa là Loại này.

此类 đọc thế nào?

此类 đọc là cǐlèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 此类 là gì?

Âm Hán Việt của 此类 là "thử loại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.