TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诸如此类

zhūrúcǐlèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諸如此類

Âm Hán Việt CHƯ NHƯ THỬ LOẠI

诸如此类 nghĩa là vân vân, và những cái khác.

Nghĩa của 诸如此类

zhūrúcǐlèi

CHƯ NHƯ THỬ LOẠICụm từphồn thể 諸如此類
  1. Những việc như thế này (thành ngữ); vân vân
  2. Và những cái khác
  3. V.v.

Câu hỏi thường gặp

诸如此类 nghĩa là gì?

诸如此类 (zhūrúcǐlèi) nghĩa là vân vân, và những cái khác.

诸如此类 đọc thế nào?

诸如此类 đọc là zhūrúcǐlèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 诸如此类 là gì?

Âm Hán Việt của 诸如此类 là "chư như thử loại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.