TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

武丁

Wǔ Dīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ ĐINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ đinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

武丁 nghĩa là Vũ Đinh (khoảng thế kỷ 14 TCN), người sáng lập huyền thoại và là minh quân của triều Thương.

Nghĩa của 武丁

Wǔ Dīng

VŨ ĐINHtên riêng
  1. Vũ Đinh (khoảng thế kỷ 14 TCN), người sáng lập huyền thoại và là minh quân của triều Thương

Câu hỏi thường gặp

武丁 nghĩa là gì?

武丁 (wǔ dīng) nghĩa là Vũ Đinh (khoảng thế kỷ 14 TCN), người sáng lập huyền thoại và là minh quân của triều Thương.

武丁 đọc thế nào?

武丁 đọc là Wǔ Dīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 武丁 là gì?

Âm Hán Việt của 武丁 là "vũ đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.