武丁
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ đinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
武丁 nghĩa là Vũ Đinh (khoảng thế kỷ 14 TCN), người sáng lập huyền thoại và là minh quân của triều Thương.
Nghĩa của 武丁
Wǔ Dīng
VŨ ĐINHtên riêng- Vũ Đinh (khoảng thế kỷ 14 TCN), người sáng lập huyền thoại và là minh quân của triều Thương
Câu hỏi thường gặp
武丁 nghĩa là gì?
武丁 (wǔ dīng) nghĩa là Vũ Đinh (khoảng thế kỷ 14 TCN), người sáng lập huyền thoại và là minh quân của triều Thương.
武丁 đọc thế nào?
武丁 đọc là Wǔ Dīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 武丁 là gì?
Âm Hán Việt của 武丁 là "vũ đinh".