Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ khí cấm vận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
武器禁运 nghĩa là cấm vận vũ khí.
Nghĩa của 武器禁运
wǔqìjìnyùn
VŨ KHÍ CẤM VẬNphồn thể 武器禁運
Cấm vận vũ khí
Câu hỏi thường gặp
武器禁运 nghĩa là gì?
武器禁运 (wǔqìjìnyùn) nghĩa là cấm vận vũ khí.
武器禁运 đọc thế nào?
武器禁运 đọc là wǔqìjìnyùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 武器禁运 là gì?
Âm Hán Việt của 武器禁运 là "vũ khí cấm vận".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.