TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

死忠

sǐzhōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ TRUNG

死忠 nghĩa là cuồng nhiệt.

Nghĩa của 死忠

sǐzhōng

TỬ TRUNGTính từ
  1. Cuồng nhiệt (fan, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

死忠 nghĩa là gì?

死忠 (sǐzhōng) nghĩa là cuồng nhiệt.

死忠 đọc thế nào?

死忠 đọc là sǐzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 死忠 là gì?

Âm Hán Việt của 死忠 là "tử trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.