TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

死气沉沉

sǐqìchénchén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 死氣沉沉

Âm Hán Việt TỬ KHÍ TRẦM TRẦM

死气沉沉 nghĩa là Bầu không khí chết chóc.

Nghĩa của 死气沉沉

sǐqìchénchén

TỬ KHÍ TRẦM TRẦMCụm từphồn thể 死氣沉沉
  1. Bầu không khí chết chóc
  2. Không sức sống
  3. Ủ rũ

Câu hỏi thường gặp

死气沉沉 nghĩa là gì?

死气沉沉 (sǐqìchénchén) nghĩa là Bầu không khí chết chóc.

死气沉沉 đọc thế nào?

死气沉沉 đọc là sǐqìchénchén (pinyin).

Âm Hán Việt của 死气沉沉 là gì?

Âm Hán Việt của 死气沉沉 là "tử khí trầm trầm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.