死记硬背
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 死記硬背
死记硬背 nghĩa là học vẹt.
Nghĩa của 死记硬背
sǐjìyìngbèi
Cụm từphồn thể 死記硬背- Học vẹt
- Ghi nhớ một cách máy móc
Câu hỏi thường gặp
死记硬背 nghĩa là gì?
死记硬背 (sǐjìyìngbèi) nghĩa là học vẹt.
死记硬背 đọc thế nào?
死记硬背 đọc là sǐjìyìngbèi (pinyin).