TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

段数

duànshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 段數

Âm Hán Việt ĐOẠN SỐ

段数 nghĩa là cấp bậc, trình độ.

Nghĩa của 段数

duànshù

ĐOẠN SỐphồn thể 段數
  1. Cấp bậc
  2. Trình độ

Câu hỏi thường gặp

段数 nghĩa là gì?

段数 (duànshù) nghĩa là cấp bậc, trình độ.

段数 đọc thế nào?

段数 đọc là duànshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 段数 là gì?

Âm Hán Việt của 段数 là "đoạn số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.