段落
giọng máy của trình duyệt
段落 nghĩa là đoạn, khoảng thời gian.
Nghĩa của 段落
duànluò
ĐOẠN LẠCDanh từ- Đoạn
- Khoảng thời gian
- Đoạn văn
- Đoạn (bài viết)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 段落
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 段落
- 告一段落 — Kết thúc một giai đoạn
Câu hỏi thường gặp
段落 nghĩa là gì?
段落 (duànluò) nghĩa là đoạn, khoảng thời gian.
段落 đọc thế nào?
段落 đọc là duànluò (pinyin).
Âm Hán Việt của 段落 là gì?
Âm Hán Việt của 段落 là "đoạn lạc".