TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

段祺瑞

Duàn Qíruì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOÀN KỲ THỤY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoàn kỳ thụy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

段祺瑞 nghĩa là Đoàn Kỳ Thụy (1864-1936), chỉ huy Quân đội Bắc Dương dưới thời Viên Thế Khải, sau đó là chính trị gia và quân phiệt quyền lực.

Nghĩa của 段祺瑞

Duàn Qíruì

ĐOÀN KỲ THỤYtên riêng
  1. Đoàn Kỳ Thụy (1864-1936), chỉ huy Quân đội Bắc Dương dưới thời Viên Thế Khải, sau đó là chính trị gia và quân phiệt quyền lực

Câu hỏi thường gặp

段祺瑞 nghĩa là gì?

段祺瑞 (duàn qíruì) nghĩa là Đoàn Kỳ Thụy (1864-1936), chỉ huy Quân đội Bắc Dương dưới thời Viên Thế Khải, sau đó là chính trị gia và quân phiệt quyền lực.

段祺瑞 đọc thế nào?

段祺瑞 đọc là Duàn Qíruì (pinyin).

Âm Hán Việt của 段祺瑞 là gì?

Âm Hán Việt của 段祺瑞 là "đoàn kỳ thụy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.