母乳
giọng máy của trình duyệt
母乳 nghĩa là sữa mẹ.
Nghĩa của 母乳
mǔrǔ
MẪU NHŨDanh từ- Sữa mẹ
Câu hỏi thường gặp
母乳 nghĩa là gì?
母乳 (mǔrǔ) nghĩa là sữa mẹ.
母乳 đọc thế nào?
母乳 đọc là mǔrǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 母乳 là gì?
Âm Hán Việt của 母乳 là "mẫu nhũ".