母乳代用品 (mǔrǔdàiyòngpǐn) nghĩa là Sản phẩm thay thế sữa mẹ.
母乳代用品 đọc thế nào?
母乳代用品 đọc là mǔrǔdàiyòngpǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 母乳代用品 là gì?
Âm Hán Việt của 母乳代用品 là "mẫu nhũ đại dụng phẩm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.