TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母星

mǔxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪU TINH

母星 nghĩa là hành tinh mẹ, sao mẹ.

Nghĩa của 母星

mǔxīng

MẪU TINH
  1. khoa học viễn tưởng Hành tinh mẹ
  2. thiên văn học Sao mẹ

Câu hỏi thường gặp

母星 nghĩa là gì?

母星 (mǔxīng) nghĩa là hành tinh mẹ, sao mẹ.

母星 đọc thế nào?

母星 đọc là mǔxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 母星 là gì?

Âm Hán Việt của 母星 là "mẫu tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.