TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母权制

mǔquánzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 母權制

Âm Hán Việt MẪU QUYỀN CHẾ

母权制 nghĩa là mẫu hệ.

Nghĩa của 母权制

mǔquánzhì

MẪU QUYỀN CHẾDanh từphồn thể 母權制
  1. Mẫu hệ

Câu hỏi thường gặp

母权制 nghĩa là gì?

母权制 (mǔquánzhì) nghĩa là mẫu hệ.

母权制 đọc thế nào?

母权制 đọc là mǔquánzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 母权制 là gì?

Âm Hán Việt của 母权制 là "mẫu quyền chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.